VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thử nghiệm lâm sàng" (1)

Vietnamese thử nghiệm lâm sàng
button1
English Nclinical test
Example
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
My Vocabulary

Related Word Results "thử nghiệm lâm sàng" (0)

Phrase Results "thử nghiệm lâm sàng" (1)

thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y